Dịch

Ste

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của suitedanh từAbbreviation of suite.
  2. Thánh nữ trong tên địa danhdanh từAbbreviation of sainte (in place names).

Cụm từ (phrase)

Lac Ste. Annedanh từ riêngHồ nước ở miền trung Alberta, Canada, được đặt theo tên của Saint Anne
Ste. Genevievedanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Ste. Quận Genevieve, Missouri, Hoa Kỳ
Sault Ste. Mariedanh từ riêngThành phố, thủ phủ của Quận Algoma, Ontario, Canada
Ste. Genevieviandanh từNgười bản địa hoặc cư dân của Ste. Genevieve
Lac Ste. Anne Countydanh từ riêngQuận thành phố ở trung tâm Alberta, Canada, được đặt tên theo một hồ nước
Ste. Genevieve Countydanh từ riêngMột trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ste. Genevieve

Họ từ (word family)

cùng gốc Ste

AI