Dịch

Staves

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cleveland, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Cleveland County, Arkansas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StavesDạng gốc (base form)
  2. StavesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green-stavesdanh từNgười mang cây trượng màu xanh lá cây

AI