Staves
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cleveland, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Cleveland County, Arkansas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StavesDạng gốc (base form)
- StavesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green-stavesdanh từ | danh từ | Người mang cây trượng màu xanh lá cây |