Starbuck
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StarbuckDạng gốc (base form)
- StarbucksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Dorothy’s , .
Họ từ (word family)
cùng gốc StarbuckNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha