Standarin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Quan Thoại chuẩn (ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc và Đài Loan)danh từ riêngStandard Mandarin (the official language of China and Taiwan).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ", 瑞 . *dʑ, - /-/ < - > "
- 20 , , .