Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labradordanh từ riêngA town in Newfoundland, Newfoundland and Labrador.
- Khu phố của Toronto, Ontariodanh từ riêngA neighbourhood of Toronto, Ontario.
- Thị trấn ở Quận Scott, Minnesotadanh từ riêngA township in Scott County, Minnesota.
- Quận ở Quận Berks, Pennsylvaniadanh từ riêngA borough in Berks County, Pennsylvania.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Lawrence Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Quảng Châu |
| St. Lawrence Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo ở biển Bering, thuộc Alaska, Hoa Kỳ. Các khu định cư chính: Gambell và Savoonga |
| Tears of St. Lawrencedanh từ | danh từ | Mưa sao băng Perseid, thường xảy ra hàng năm vào giữa tháng 8, vào hoặc gần ngày lễ Thánh Lawrence |
| St. Lawrence River | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở quận Hand
- Thị trấn ở quận Hand, Nam DakotaA town in Hand County, South Dakota.
Ví dụ
- , deep-blue . .