Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sputnik V
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Sputnik
danh từ
Synonym of Sputnik (its trade name)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sputnik
AI
1
Đồng nghĩa với Sputnik
1
Đồng nghĩa với Sputnik
1
Đồng nghĩa với Sputnik