Sprague
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở quận New London, Connecticutdanh từ riêngA town in New London County, Connecticut.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bates, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Bates County, Missouri.
- Ngôi làng ở hạt Lancaster, Nebraskadanh từ riêngA village in Lancaster County, Nebraska.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sprague Dawleydanh từ | danh từ | Loại chuột bạch tạng được sử dụng trong nghiên cứu y học và dinh dưỡng |
| Sprague's pipitdanh từ | danh từ | Anthus spragueii, một loài chim biết hót nhỏ ở Mỹ |
| Sprague-Grundy theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý phát biểu rằng mọi trò chơi công bằng theo quy ước chơi thông thường đều tương đương với một nimber |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thành phố nhỏ ở Quận Lincoln
- Thành phố nhỏ ở Quận Lincoln, WashingtonA minor city in Lincoln County, Washington.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha