Dịch

Sprague

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở quận New London, Connecticutdanh từ riêngA town in New London County, Connecticut.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bates, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Bates County, Missouri.
  4. Ngôi làng ở hạt Lancaster, Nebraskadanh từ riêngA village in Lancaster County, Nebraska.

Cụm từ (phrase)

Sprague Dawleydanh từLoại chuột bạch tạng được sử dụng trong nghiên cứu y học và dinh dưỡng
Sprague's pipitdanh từAnthus spragueii, một loài chim biết hót nhỏ ở Mỹ
Sprague-Grundy theoremdanh từ riêngĐịnh lý phát biểu rằng mọi trò chơi công bằng theo quy ước chơi thông thường đều tương đương với một nimber

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Thành phố nhỏ ở Quận Lincoln
  1. Thành phố nhỏ ở Quận Lincoln, WashingtonA minor city in Lincoln County, Washington.

AI