Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Spenserianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết theo phong cách Spenserian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
writing in a Spenserian style
Nguồn gốc
(etymology)
Spenserian
+
-ism
AI
1
Viết theo phong cách Spenserian
1
Viết theo phong cách Spenserian
1
Viết theo phong cách Spenserian