Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Special Olympian
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
ɛ
ʃ
.
ə
l
ə
ˈ
l
ɪ
m
.
p
ɪ
.
ə
n
/
US
/ˈ
s
p
ɛ
ʃ
ə
l
ə
ˈ
l
ɪ
m
.
p
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một người thi đấu trong Thế vận hội đặc biệt
danh từ
Someone who competes in the Special Olympics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Special Olympian
Dạng gốc
(base form)
Special Olympian
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người thi đấu trong Thế vận hội đặc biệt
1
Một người thi đấu trong Thế vận hội đặc biệt
1
Một người thi đấu trong Thế vận hội đặc biệt