Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Spanish pepper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
ˈ
p
ɛ
p
.
ə
/
US
/ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
ˈ
p
ɛ
p
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của pepper tree
danh từ
Synonym of pepper tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Spanish pepper
Dạng gốc
(base form)
Spanish pepper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pepper tree
AI
1
Đồng nghĩa của pepper tree
1
Đồng nghĩa của pepper tree
1
Đồng nghĩa của pepper tree