Dịch

Spanish oregano

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thảo dược Địa Trung Hải tương tự như cỏ xạ hương, Thymbra capitata, có mùi và vị giống lá oregano và là nguồn cung cấp dầu lá oregano quan trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)A mediterranean herb similar to thyme, Thymbra capitata, which smells and tastes like oregano and which is an important source for oil of oregano.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI