Dịch

Sp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Tây Ban Nha (ngôn ngữ)danh từSpanish (language)
  2. Tháng Chíndanh từSeptember

Cụm từ (phrase)

sp.danh từViết tắt của spelling: thường được sử dụng khi sửa lỗi chính tả hoặc đặt câu hỏi về chính tả của chính mình
f. sp.danh từViết tắt của forma specialis
sp. gr.danh từViết tắt của specific gravity
sp. nov.cụm từLoài mới
gen. et sp. nov.cụm từChi và loài mới

AI