Sp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Tây Ban Nha (ngôn ngữ)danh từSpanish (language)
- Tháng Chíndanh từSeptember
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sp.danh từ | danh từ | Viết tắt của spelling: thường được sử dụng khi sửa lỗi chính tả hoặc đặt câu hỏi về chính tả của chính mình |
| f. sp.danh từ | danh từ | Viết tắt của forma specialis |
| sp. gr.danh từ | danh từ | Viết tắt của specific gravity |
| sp. nov.cụm từ | cụm từ | Loài mới |
| gen. et sp. nov.cụm từ | cụm từ | Chi và loài mới |