Dịch

Souza

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SouzaDạng gốc (base form)
  2. SouzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

D'Souzadanh từ riêngMột họ; biến thể của DeSouza
de Souzadanh từ riêngMột họ từ tiếng Bồ Đào Nha

AI