Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Southern Baptist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
ð
ɚ
n
ˈ
b
æ
b
t
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Tín đồ Baptist miền Nam
danh từ
A member of a particular Baptist denomination based in the United States.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Southern Baptist
Dạng gốc
(base form)
Southern Baptist
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
is
a
Southern
Baptist
.
AI
1
Tín đồ Baptist miền Nam
1
Tín đồ Baptist miền Nam
1
Tín đồ Baptist miền Nam