Southeast Asia
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đông Nam Ádanh từ riêngA geographic region of Asia, comprising the territories of Brunei, Cambodia, East Timor, Indonesia, Laos, Malaysia, Myanmar (Burma), the Philippines, Singapore, Thailand, and Vietnam.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Island Southeast Asiadanh từ riêng | danh từ riêng | Tiểu vùng của Đông Nam Á, bao gồm các hòn đảo nhiệt đới nằm giữa lục địa châu Á, New Guinea và Australia |
| Southeast Asiantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến Đông Nam Á |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , – buku-buku .
- .
- .