Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
South Briton
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
a
w
θ
ˈ
b
ɹ
ɪ
t
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cư dân của Nam Anh
danh từ
An inhabitant of South Britain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
South Briton
Dạng gốc
(base form)
South Briton
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cư dân của Nam Anh
1
Cư dân của Nam Anh
1
Cư dân của Nam Anh