Dịch

South Briton

danh từ (noun)
UK/ˈsawθ ˈbɹɪt.ən/

Nghĩa chính

  1. Cư dân của Nam Anhdanh từAn inhabitant of South Britain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. South BritonDạng gốc (base form)
  2. South BritonsSố nhiều (plural)

AI