Dịch

South Asian studies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu học thuật về lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ của Nam Ádanh từkhông đếm được (uncountable)The academic study of the history, culture, and languages of South Asia.

Đồng nghĩa (synonym)

AI