Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Indian studies
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
.
d
i
.
ə
n
ˈ
s
t
ʌ
d
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Indology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Indology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Indology
AI
1
Đồng nghĩa với Indology
1
Đồng nghĩa với Indology
1
Đồng nghĩa với Indology