Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sooner Stater
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
uː
n
ə
ˈ
s
t
eɪ
t
ə
/
US
/ˈ
s
u
n
ɚ ˈ
s
t
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Oklahoman
danh từ
Synonym of Oklahoman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sooner Stater
Dạng gốc
(base form)
Sooner Stater
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Oklahoman
Nguồn gốc
(etymology)
Sooner State
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với Oklahoman
1
Đồng nghĩa với Oklahoman
1
Đồng nghĩa với Oklahoman