Dịch

Sonora

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Bang của Mexicodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of Mexico.
  2. Cộng đồng cũ ở Quận Pinal, Arizona, hiện đã bị phá bỏdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former community in Pinal County, Arizona, now demolished.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Washington County, Arkansas.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Tuolumne, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Tuolumne County, California.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SonoraDạng gốc (base form)
  2. SonorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Sonoradanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Tuolumne, California, Hoa Kỳ
Sonoran Desertdanh từ riêngSa mạc bao phủ phần lớn phía tây nam Hoa Kỳ ở Arizona và California và Tây Bắc Mexico
Sonoran bumble beedanh từBombus sonorus, một loài ong vò vẽ được tìm thấy từ miền nam Hoa Kỳ đến Trung Mỹ
Sonoran Desert toaddanh từLoài cóc lớn màu xanh ô liu hoặc nâu, Incilius alvarius, có nguồn gốc từ các vùng phía tây nam Hoa Kỳ và tây bắc Mexico

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố nhỏ ở Quận Hardin
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở Quận Hardin, KentuckyA minor city in Hardin County, Kentucky.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Opataxunuta

Ví dụ

  • Favián Lameda's " " part-Gringo part-Native. , . .
  • . Favián Lameda, .

AI