Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonoraite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu xanh lục lăng trụ đơn tà có chứa hydro, sắt, oxy và Tellurium
danh từ
A monoclinic-prismatic yellow green mineral containing hydrogen, iron, oxygen, and tellurium.
AI
1
sắt
1
sắt
1
sắt