Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Somali giraffe
danh từ
(noun)
UK
/
s
ə
ˈ
m
ɑː
l
i
dʒ
ɪ
ˈɹ
ɑː
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với reticulated giraffe
danh từ
Synonym of reticulated giraffe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Somali giraffe
Dạng gốc
(base form)
Somali giraffe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reticulated giraffe
AI
1
Đồng nghĩa với reticulated giraffe
1
Đồng nghĩa với reticulated giraffe
1
Đồng nghĩa với reticulated giraffe