Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Solomonian
tính từ
(adjective)
UK
/
s
ɒ
l
ə
ˈ
m
əʊ
n
ɪ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thuộc thể loại Solomon
tính từ
Solomonic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Solomonian
Dạng gốc
(base form)
more Solomonian
So sánh hơn
(comparative)
most Solomonian
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Thuộc thể loại Solomon
1
Thuộc thể loại Solomon
1
Thuộc thể loại Solomon