Solis
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Texasdanh từ riêngA census-designated place in Texas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rosa solisdanh từ | danh từ | Loại rượu thân được làm từ rượu mạnh và nhiều hương liệu khác nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc SolisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha