Solidarity
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phong trào chính trị bắt đầu trong các công đoàn của Ba Lan, góp phần vào sự sụp đổ của chủ nghĩa Cộng sản ở nước này.danh từ riêngA political movement begun in the labor unions of Poland that contributed to the fall of Communism in that country.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| show solidarity | Thể hiện tình đoàn kết | |
| act of solidarity | Hành động đoàn kết | |
| express solidarity | Bày tỏ tình đoàn kết | |
| stand in solidarity | Sát cánh đoàn kết | |
| demonstrate solidarity | Chứng minh sự đoàn kết | |
| international solidarity | Tình đoàn kết quốc tế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha