Dịch

Socal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt âm tiết của miền Nam Californiadanh từ riêngSyllabic abbreviation of Southern California.
  2. Vùng bờ biển phía Nam của Californiadanh từ riêngThe South Coast region of California.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • 10 .

AI