Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Socal
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
oʊ
.
k
æ
l
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt âm tiết của miền Nam California
danh từ riêng
Syllabic abbreviation of Southern California.
2
Vùng bờ biển phía Nam của California
danh từ riêng
The South Coast region of California.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
Norcal
Ví dụ
I
lived
in
Socal
for
about
10
years
.
AI
1
Viết tắt âm tiết của miền Nam California
2
Vùng bờ biển phía Nam của California
1
Viết tắt âm tiết của miền Nam California
2
Vùng bờ biển phía Nam của California
1
Viết tắt âm tiết của miền Nam California
2
Vùng bờ biển phía Nam của California