Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Snow Queen
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bà chúa Tuyết
danh từ riêng
A female fairy tale character with magical power over snow and ice.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ice queen
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Đan Mạch
Sneedronningen
Ví dụ
Tom
announces
that
he
doesn't
believe
in
such
a
thing
as
a
Snow
Queen
.
Can't
you
give
this
little
maiden
something
which
will
make
her
as
strong
as
twelve
men
,
to
overcome
the
Snow
Queen
?
Empty
,
vast
,
and
cold
were
the
halls
of
the
Snow
Queen
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Bà chúa Tuyết
1
Bà chúa Tuyết
1
Bà chúa Tuyết