Snoopy cap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc mũ đội đầu được các phi hành gia đội có tích hợp công nghệ liên lạcdanh từA piece of headgear worn by astronauts with built-in communications technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Snoopy capDạng gốc (base form)
- Snoopy capsSố nhiều (plural)