Dịch

Snoopy cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ đội đầu được các phi hành gia đội có tích hợp công nghệ liên lạcdanh từA piece of headgear worn by astronauts with built-in communications technology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Snoopy capDạng gốc (base form)
  2. Snoopy capsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . (4) .
  • , , .

AI