Nghĩa chính
- Tư thế ngồi xổm thông thường, chân thấp, dang rộng, trong đó phần hông tựa vào bắp chân và gót chân được đặt vàodanh từA low, open-legged casual squatting position in which the haunches rest on the calves and the heels are planted.
- Ngồi xổm ở vị trí nàyđộng từnội động từ (intransitive)To squat in this position
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Slav squatNguyên thể (infinitive)
- Slav squatsSố nhiều (plural)
- Slav squattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- Slav squattingPhân từ I (present participle)