Nghĩa chính
- Chiếc xe trượt tuyếtdanh từA snowmobile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SkidooDạng gốc (base form)
- SkidoosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 23 skidoocụm từ | cụm từ | Rời đi, đặc biệt nhanh chóng hoặc vào thời điểm thuận lợi |
| 23 Skidoo Streetdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm hư cấu hoặc một địa điểm chung chung có thể đề cập đến bất kỳ địa điểm nào |
| Sea-doo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc SkidooNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha