Dịch

Skidoo

danh từ (noun)
UK/ˈskiˌduː/US/ˈskiˌdu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe trượt tuyếtdanh từA snowmobile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SkidooDạng gốc (base form)
  2. SkidoosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

23 skidoocụm từRời đi, đặc biệt nhanh chóng hoặc vào thời điểm thuận lợi
23 Skidoo Streetdanh từ riêngĐịa điểm hư cấu hoặc một địa điểm chung chung có thể đề cập đến bất kỳ địa điểm nào
Sea-dooChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Skidoo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI