Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sinosphere
danh từ riêng
(proper noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Vùng văn hóa chữ Hán, vùng văn hóa Á Đông, vùng văn hóa Đông Á
danh từ riêng
The area of East and Southeast Asia considered greatly influenced by Han Chinese culture.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sinesia
Nguồn gốc
(etymology)
James Matisoff đặt ra
Sino
+
sphere
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sinosphere
Sinospher
ic
Liên quan đến Sinosphere
tính từ
AI
1
Vùng văn hóa chữ Hán
1
Vùng văn hóa chữ Hán
1
Vùng văn hóa chữ Hán