Sinatra
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SinatraDạng gốc (base form)
- SinatrasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsenatus
Ví dụ
- , , , . .
- .
- Family’s , , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Sinatra- SinatranLiên quan đến Frank Sinatra (1915–1998), ca sĩ, diễn viên, đạo diễn và nhà sản xuất người Mỹtính từ
- SinatraticLà người hâm mộ ca sĩ kiêm diễn viên người Mỹ Frank Sinatra (1915–1998)danh từ
- SinatraesqueGợi nhớ Frank Sinatra (1915–1998), ca sĩ, diễn viên, đạo diễn và nhà sản xuất người Mỹtính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha