Dịch

Sinatra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SinatraDạng gốc (base form)
  2. SinatrasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsenatus

Ví dụ

  • , , , . .
  • .
  • Family’s , , , , , .

AI