Dịch

Sims position

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tư thế y tế trong đó bệnh nhân nằm nghiêng về bên trái, hông phải và đầu gối cong, hông trái và chi dưới thẳng, thường được sử dụng để khám trực tràng và âm đạodanh từA medical position in which the patient lies on the left side with the right hip and knees bent and the left hip and lower extremity straight, often used for rectal and vaginal examinations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sims positionDạng gốc (base form)
  2. Sims positionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

AI