Simcoe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Norfolk, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Norfolk County, Ontario, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SimcoeDạng gốc (base form)
- SimcoesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Simcoe Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở Ontario, Canada, ngay phía bắc Khu vực Greater Toronto |
| Lake Simcoe | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha