Dịch

Simcoe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Norfolk, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Norfolk County, Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SimcoeDạng gốc (base form)
  2. SimcoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Simcoe Countydanh từ riêngQuận ở Ontario, Canada, ngay phía bắc Khu vực Greater Toronto
Lake SimcoeChưa có nghĩa

AI