Dịch

Silvia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Ví dụ

  • ? ? / ? / , ; / , / .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsilva“forest”

AI