Silvia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Họ từ (word family)
cùng gốc SilviaVí dụ
- ? ? / ? / , ; / , / .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsilva“forest”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha