Dịch

Silverstone

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng, một giáo xứ dân sự và đường đua mô tô ở quận Tây Northamptonshire, Northamptonshire, Anh, trước đây thuộc quận Nam Northamptonshire (OS lưới ref SP6744). Đường đua một phần nằm ở Buckinghamshiredanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village, a civil parish and motor racing circuit in West Northamptonshire district, Northamptonshire, England, previously in South Northamptonshire district (OS grid ref SP6744). The racing circuit is partly in Buckinghamshire.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Watauga, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Watauga County, North Carolina, United States.
  3. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SilverstoneDạng gốc (base form)
  2. SilverstonesSố nhiều (plural)

AI