Nghĩa chính
- Tính từ được sử dụng để trêu chọc một người ngốc nghếch hoặc một người vừa làm điều gì đó có tính chất ngu ngốcdanh từAn epithet used in mild teasing for a silly person, or one who has just done something of a foolish nature.
- Đồ khốndanh từFaggot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Silly BillyDạng gốc (base form)
- silly billiesSố nhiều (plural)
- Silly BilliesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha