Sihanouk
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Preah Sihanoukdanh từ riêng | danh từ riêng | ខេត្តព្រះសីហនុ : Tỉnh đồng bằng trung tâm Kâmpŭchéa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Preah Sihanoukdanh từ riêng | danh từ riêng | ខេត្តព្រះសីហនុ : Tỉnh đồng bằng trung tâm Kâmpŭchéa |