Dịch

Sihanouk

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname

Cụm từ (phrase)

Preah Sihanoukdanh từ riêngខេត្តព្រះសីហនុ : Tỉnh đồng bằng trung tâm Kâmpŭchéa

AI