Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sicilian code
danh từ
(noun)
US
/
s
ɪ
ˈ
s
ɪ
l
j
ə
n
ˈ
k
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với omertà
danh từ
Synonym of omertà.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sicilian code
Dạng gốc
(base form)
Sicilian code
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
omertà
AI
1
Đồng nghĩa với omertà
1
Đồng nghĩa với omertà
1
Đồng nghĩa với omertà