Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Siborgi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Horgi
danh từ
Synonym of Horgi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Siborgi
Dạng gốc
(base form)
Siborgi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Horgi
Nguồn gốc
(etymology)
Siberian
+
corgi
AI
1
Đồng nghĩa với Horgi
1
Đồng nghĩa với Horgi
1
Đồng nghĩa với Horgi