Dịch

Sibley

danh từ riêng (proper noun)
/ˈsɪbli/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôi làng ở Quận Ford, Illinoisdanh từ riêngA village in Ford County, Illinois.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Osceola, Iowadanh từ riêngA city, the county seat of Osceola County, Iowa.
  4. Khu định cư cũ ở Cloud County, Kansasdanh từ riêngA former settlement in Cloud County, Kansas.

Cụm từ (phrase)

Sibley Countydanh từ riêngMột trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Gaylord
Lachiewicz-Sibley syndromedanh từRối loạn nhiễm sắc thể thường hiếm gặp, đặc trưng bởi các hố trước tai và bệnh thận

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn ở Giáo xứ Webster
  1. Thị trấn ở Giáo xứ Webster, LouisianaA town in Webster Parish, Louisiana.

Ví dụ

  • " ,” , , , 650 17 .

AI