Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở Quận Ford, Illinoisdanh từ riêngA village in Ford County, Illinois.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Osceola, Iowadanh từ riêngA city, the county seat of Osceola County, Iowa.
- Khu định cư cũ ở Cloud County, Kansasdanh từ riêngA former settlement in Cloud County, Kansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sibley Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Gaylord |
| Lachiewicz-Sibley syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn nhiễm sắc thể thường hiếm gặp, đặc trưng bởi các hố trước tai và bệnh thận |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn ở Giáo xứ Webster
- Thị trấn ở Giáo xứ Webster, LouisianaA town in Webster Parish, Louisiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc SibleyVí dụ
- " ,” , , , 650 17 .