Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Siberian plague
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với anthrax
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of anthrax.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anthrax
AI
1
Đồng nghĩa với anthrax
1
Đồng nghĩa với anthrax
1
Đồng nghĩa với anthrax