Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shoshoko
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Digger
danh từ
Synonym of Digger (“member of a California Native American group”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Digger
AI
1
Đồng nghĩa với Digger
1
Đồng nghĩa với Digger
1
Đồng nghĩa với Digger