Dịch

Shogunite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ sự cai trị của tướng quândanh từA supporter of shogunal rule.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShoguniteDạng gốc (base form)
  2. ShogunitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI