Shira
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
- Hồ nước ở Nga, hồ Shiradanh từ riêngA lake in Russia, Lake Shira.
- Khu vực chính quyền địa phương ở bang Bauchi, Nigeriadanh từ riêngA local government area in Bauchi State, Nigeria.
- Một trong những nón núi lửa của Kilimanjarodanh từ riêngOne of the volcanic cones of Kilimanjaro
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShiraDạng gốc (base form)
- ShirasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shiranui-gatadanh từ | danh từ | Nghi lễ bước vào võ đài ít phổ biến hơn do yokozuna thực hiện, chỉ bao gồm các động tác tấn công |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ
- A surname.