Dịch

Shiadom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới Shiitedanh từkhông đếm được (uncountable)The Shiite world.

Nguồn gốc (etymology)

Shia-dom

Ví dụ

  • — — , , Ba'thists' .
  • Kazvini .

AI