Dịch

Shavian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến George Bernard Shaw hoặc các tác phẩm của ông ấytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to George Bernard Shaw or his works.
  2. Liên quan đến bảng chữ cái Shaviantính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Shavian alphabet.
  3. Người ngưỡng mộ Shaw, hoặc một người ủng hộ ý tưởng của mìnhdanh từAn admirer of Shaw, or an advocate of his ideas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShavianDạng gốc (base form)
  2. ShaviansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Shavian alphabetdanh từ riêngBảng chữ cái tổng hợp, được phát minh bởi Ronald Kingsley Read nhằm cố gắng cung cấp chính tả ngữ âm cho tiếng Anh

Nguồn gốc (etymology)

Shavius-an

Ví dụ

  • , , , .
  • 1960, Shaw's — .

AI