Shavian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến George Bernard Shaw hoặc các tác phẩm của ông ấytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to George Bernard Shaw or his works.
- Liên quan đến bảng chữ cái Shaviantính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Shavian alphabet.
- Người ngưỡng mộ Shaw, hoặc một người ủng hộ ý tưởng của mìnhdanh từAn admirer of Shaw, or an advocate of his ideas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShavianDạng gốc (base form)
- ShaviansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shavian alphabetdanh từ riêng | danh từ riêng | Bảng chữ cái tổng hợp, được phát minh bởi Ronald Kingsley Read nhằm cố gắng cung cấp chính tả ngữ âm cho tiếng Anh |
Nguồn gốc (etymology)
Shavius-an
Họ từ (word family)
cùng gốc ShavianVí dụ
- , , , .
- 1960, Shaw's — .