Dịch

Sharona

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiשָׁרוֹנָה

AI