Shanks
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hampshire, Tây Virginia, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Abraham Shankdanh từ riêngAn unincorporated community in Hampshire County, West Virginia, United States, named after Abraham Shank.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shanks' nagdanh từ | danh từ | Vận chuyển bằng chân. “Cám ơn” có nghĩa là dùng chân mình để đi |
| shanks' maredanh từ | danh từ | Đôi chân của chính mình được sử dụng để đi bộ |
| shanks' ponydanh từ | danh từ | Bàn chân hoặc cẳng chân của một người được coi là phương tiện di chuyển |
Họ từ (word family)
cùng gốc ShanksNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha