Dịch

Shangdu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Xanadudanh từ riêngSynonym of Xanadu (“summer capital of Kublai Khan's empire”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại上都Shàngdū

AI