Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shangdu
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Xanadu
danh từ riêng
Synonym of Xanadu (“summer capital of Kublai Khan's empire”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Xanadu
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
上都
Shàngdū
AI
1
Đồng nghĩa với Xanadu
1
Đồng nghĩa với Xanadu
1
Đồng nghĩa với Xanadu